Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
HSG 2012-2013

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Uyên (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:33' 16-05-2013
Dung lượng: 1.8 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Uyên (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:33' 16-05-2013
Dung lượng: 1.8 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
Kết quả thi học sinh giỏi cấp thành phố năm học 2012-2013
Kết quả thi tiếng anh trên mạng cấp thành phố
UBND THÀNH PHỐ BẮC NINH
KẾT QUẢ HỌC SINH DỰ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
NĂM HỌC 2012 - 2013
STT
SBD
Họ và
tên
Ngày sinh
Trường THCS
Môn thi
Điểm
Xếp giải
Ghi chú
19
373
Lương Ngọc
Hoàng
02.07.1998
Kinh Bắc
Địa lý
4,00
KK
69
224
Nguyễn Thị Hải
Yến
08.03.1998
Kinh Bắc
GDCD
4,75
KK
303
235
Nguyễn Thúy
Anh
09.05.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
4,00
KK
414
298
Nguyễn Đức
Long
18.09.1998
Kinh Bắc
Vật lý
5,25
KK
Danh sách lớp 9 dự thi HSG cấp TP Năm học 2012- 2013
STT
SBD
Họ và
tên
Ngày sinh
Trường THCS
Môn thi
Điểm
Xếp giải
Ghi chú
19
373
Lương Ngọc
Hoàng
02.07.1998
Kinh Bắc
Địa lý
4,00
KK
26
354
Vương Văn
Đoàn
19.11.1998
Kinh Bắc
Địa lý
2,75
46
437
Tăng Thị Kim
Xuyến
28.12.1999
Kinh Bắc
Địa lý
0,50
69
224
Nguyễn Thị Hải
Yến
08.03.1998
Kinh Bắc
GDCD
4,75
KK
72
211
Nguyễn Tiến
Trung
08.06.1998
Kinh Bắc
GDCD
2,75
85
185
Nguyễn Thị Hằng
Nga
29.01.1998
Kinh Bắc
GDCD
0,75
119
372
Nguyễn Quốc Minh
Hiếu
05.09.1998
Kinh Bắc
Hoá học
1,50
124
412
Nguyễn Tuấn
Phương
15.10.1998
Kinh Bắc
Hoá học
1,00
127
417
Nguyễn Minh
Quang
21.01.1998
Kinh Bắc
Hoá học
0,50
166
151
Nguyễn Thị
Hương
23.01.1998
Kinh Bắc
Lịch sử
1,25
168
170
Nguyễn Thị Khánh
Linh
28.09.1998
Kinh Bắc
Lịch sử
1,25
173
191
Nguyễn Tuyết
Nhung
19.10.1998
Kinh Bắc
Lịch sử
0,50
216
165
Nguyễn Thị
Lan A
05.11.1998
Kinh Bắc
Ngữ văn
3,25
221
139
Nguyễn Thị Ngọc
Hân
28.09.1998
Kinh Bắc
Ngữ văn
3,00
230
112
Phan Thúy
An
13.09.1998
Kinh Bắc
Ngữ văn
2,25
260
397
Nguyễn Đăng
Ngọc
25.03.1998
Kinh Bắc
Sinh học
2,75
272
389
Trần Tú
Linh
08.06.1998
Kinh Bắc
Sinh học
2,00
274
382
Nguyễn Mĩ
Linh
11.10.1998
Kinh Bắc
Sinh học
1,50
303
235
Nguyễn Thúy
Anh
09.05.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
4,00
KK
320
310
Bạch Thanh
Nga
15.04.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
2,00
335
264
Mai Thị
Hằng
04.05.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
1,50
369
228
Nguyễn Ngọc
Anh
09.01.1998
Kinh Bắc
Toán
3,00
394
317
Nguyễn Hữu
Phúc
25.01.1998
Kinh Bắc
Toán
1,00
395
292
Nguyễn Văn
Linh
28.12.1998
Kinh Bắc
Toán
1,00
Kết quả thi tiếng anh trên mạng cấp thành phố
UBND THÀNH PHỐ BẮC NINH
KẾT QUẢ HỌC SINH DỰ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
NĂM HỌC 2012 - 2013
STT
SBD
Họ và
tên
Ngày sinh
Trường THCS
Môn thi
Điểm
Xếp giải
Ghi chú
19
373
Lương Ngọc
Hoàng
02.07.1998
Kinh Bắc
Địa lý
4,00
KK
69
224
Nguyễn Thị Hải
Yến
08.03.1998
Kinh Bắc
GDCD
4,75
KK
303
235
Nguyễn Thúy
Anh
09.05.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
4,00
KK
414
298
Nguyễn Đức
Long
18.09.1998
Kinh Bắc
Vật lý
5,25
KK
Danh sách lớp 9 dự thi HSG cấp TP Năm học 2012- 2013
STT
SBD
Họ và
tên
Ngày sinh
Trường THCS
Môn thi
Điểm
Xếp giải
Ghi chú
19
373
Lương Ngọc
Hoàng
02.07.1998
Kinh Bắc
Địa lý
4,00
KK
26
354
Vương Văn
Đoàn
19.11.1998
Kinh Bắc
Địa lý
2,75
46
437
Tăng Thị Kim
Xuyến
28.12.1999
Kinh Bắc
Địa lý
0,50
69
224
Nguyễn Thị Hải
Yến
08.03.1998
Kinh Bắc
GDCD
4,75
KK
72
211
Nguyễn Tiến
Trung
08.06.1998
Kinh Bắc
GDCD
2,75
85
185
Nguyễn Thị Hằng
Nga
29.01.1998
Kinh Bắc
GDCD
0,75
119
372
Nguyễn Quốc Minh
Hiếu
05.09.1998
Kinh Bắc
Hoá học
1,50
124
412
Nguyễn Tuấn
Phương
15.10.1998
Kinh Bắc
Hoá học
1,00
127
417
Nguyễn Minh
Quang
21.01.1998
Kinh Bắc
Hoá học
0,50
166
151
Nguyễn Thị
Hương
23.01.1998
Kinh Bắc
Lịch sử
1,25
168
170
Nguyễn Thị Khánh
Linh
28.09.1998
Kinh Bắc
Lịch sử
1,25
173
191
Nguyễn Tuyết
Nhung
19.10.1998
Kinh Bắc
Lịch sử
0,50
216
165
Nguyễn Thị
Lan A
05.11.1998
Kinh Bắc
Ngữ văn
3,25
221
139
Nguyễn Thị Ngọc
Hân
28.09.1998
Kinh Bắc
Ngữ văn
3,00
230
112
Phan Thúy
An
13.09.1998
Kinh Bắc
Ngữ văn
2,25
260
397
Nguyễn Đăng
Ngọc
25.03.1998
Kinh Bắc
Sinh học
2,75
272
389
Trần Tú
Linh
08.06.1998
Kinh Bắc
Sinh học
2,00
274
382
Nguyễn Mĩ
Linh
11.10.1998
Kinh Bắc
Sinh học
1,50
303
235
Nguyễn Thúy
Anh
09.05.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
4,00
KK
320
310
Bạch Thanh
Nga
15.04.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
2,00
335
264
Mai Thị
Hằng
04.05.1998
Kinh Bắc
tiếng Anh
1,50
369
228
Nguyễn Ngọc
Anh
09.01.1998
Kinh Bắc
Toán
3,00
394
317
Nguyễn Hữu
Phúc
25.01.1998
Kinh Bắc
Toán
1,00
395
292
Nguyễn Văn
Linh
28.12.1998
Kinh Bắc
Toán
1,00
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất